more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Turks Caicos Islands(w) VS Bonaire (W) 03:00 05/12/2023

Turks Caicos Islands(w)
2023-12-05 03:00:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Bonaire (W)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát Phát trực tiếp HDvăn bản
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)

    Tỷ số

    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695340800
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    0
    competitionBonaire (W)
    0

    Thành tựu gần đây

    Turks Caicos Islands(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    8
    competitionAruba (w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    3
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBelize(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    6
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAruba (w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    5
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    0
    competitionBonaire (W)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    13
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    8
    competitionDominica(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    19
    competitionNicaragua(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuyana(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    7
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    9
    competitionBarbados(w)
    0
    Bonaire (W)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBelize(w)
    1
    competitionBonaire (W)
    5
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    5
    competitionAruba (w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAruba (w)
    3
    competitionBonaire (W)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    3
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    0
    competitionBonaire (W)
    0

    Thư mục gần

    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Turks Caicos Islands(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Turks Caicos Islands(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Turks Caicos Islands(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Turks Caicos Islands(w)

    bắt đầu đội hình

    Turks Caicos Islands(w)

    Turks Caicos Islands(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bonaire (W)

    Bonaire (W)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Turks Caicos Islands(w)
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Turks Caicos Islands(w) logo
    Turks Caicos Islands(w)
    Bonaire (W) logo
    Bonaire (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 00:00:00
    CNCF GWC
    Turks Caicos Islands(w)
    0
    Bonaire (W)
    0
    0
    Bonaire (W) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Turks Caicos Islands(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy